[3.4] Biểu hiện lâm sàng của liệt dây thần kinh vận nhãn chung.
📖 [3] Dây thần kinh vận nhãn chung chi phối mắt như thế nào?
![[3.4] Biểu hiện lâm sàng của liệt dây thần kinh vận nhãn chung.]()
3.4.1. Hiện tượng sụp mi hoàn toàn (Complete Ptosis) và sự phân ly chức năng thị giác
- (1) Ví dụ lâm sàng: Bệnh nhân ngủ dậy phát hiện mi mắt một bên sụp xuống, che kín hoàn toàn lòng đen. Bệnh nhân không thể tự mở mắt, phải dùng ngón tay nâng nếp mi lên mới nhìn thấy đường. Khi buông tay ra, mi mắt lại rơi xuống như một bức màn không còn được kiểm soát.
- (2) Phân tích chuyên môn: Về mặt giải phẫu cơ học, khe mi mở được là nhờ lực co kéo của cơ nâng mi trên (levator palpebrae superioris). Cơ này nhận tín hiệu vận động duy nhất từ nhánh trên của dây thần kinh vận nhãn chung (CN III). Khi dây thần kinh vận nhãn chung bị tổn thương hoặc chèn ép dọc đường đi, xung động thần kinh ly tâm bị gián đoạn, dẫn đến việc cơ nâng mi trên ở trạng thái liệt mềm (flaccid paralysis) do mất trương lực cơ. Hậu quả chức năng lâm sàng là mi mắt sụp xuống che lấp trục quang học. Tuy nhiên, cần phân định rõ giữa giải phẫu bệnh và chức năng: sự mất thị lực ở mắt bị sụp mi là do vật cản cơ học phía ngoài. Bản chất màng cảm biến võng mạc, đĩa thị giác và môi trường quang học nội nhãn phía sau lớp mi đó vẫn khỏe mạnh và nguyên vẹn. Nếu gạt được lớp mi lên, bệnh nhân vẫn tiếp nhận ánh sáng bình thường.
- (3) Phản biện lầm tưởng: Lầm tưởng kinh điển nhất của bệnh nhân và thậm chí một số nhân viên y tế không chuyên khoa là: "Mắt bỗng nhiên không mở được chắc chắn là bị liệt dây thần kinh số 7 (liệt mặt ngoại biên) do trúng gió, cần đi châm cứu vùng mặt". Bằng chứng giải phẫu học thần kinh bác bỏ sự nhầm lẫn này. Dây thần kinh mặt (dây sọ số VII) chi phối cơ vòng mi (orbicularis oculi), có chức năng NHẮM MẮT. Ngược lại, dây thần kinh vận nhãn chung (CN III) chi phối cơ nâng mi trên, có chức năng MỞ MẮT. Do đó, nếu bệnh nhân bị liệt mặt (liệt dây VII), biểu hiện lâm sàng sẽ là mắt không thể nhắm kín (hở mi). Còn khi bệnh nhân bị sụp mi không thể mở mắt lên được, tổn thương cần được định khu ở dây thần kinh vận nhãn chung (CN III). Việc chẩn đoán nhầm thành trúng gió liệt mặt và đi châm cứu sẽ khiến bệnh nhân bỏ lỡ cơ hội chẩn đoán các khối u hoặc phình mạch máu não đang chèn ép dây thần kinh vận nhãn chung trong sọ.
3.4.2. Hội chứng nhãn cầu lác ngoài - xuống dưới (Down and out strabismus) và song thị hai mắt
- (1) Ví dụ lâm sàng: Sau khi bác sĩ dùng tay nâng mi mắt đang bị sụp của bệnh nhân lên, bác sĩ quan sát thấy nhãn cầu bên bệnh không nằm ở vị trí trung tâm mà bị kéo lệch ra phía đuôi mắt (thái dương) và xuống dưới. Bệnh nhân lập tức nhận thấy một vật thể biến thành hai hình chồng chéo lên nhau, gây chóng mặt và buồn nôn.
- (2) Phân tích chuyên môn: Dây thần kinh vận nhãn chung (CN III) cung cấp lực kéo cho 4 cơ: trực trên, trực dưới, trực trong và chéo dưới. Khi dây thần kinh vận nhãn chung bị liệt, cả 4 cơ này mất lực co thắt. Tuy nhiên, hốc mắt vẫn còn 2 cơ ngoại nhãn hoạt động bình thường nhờ nhận tín hiệu từ các dây thần kinh sọ khác: cơ trực ngoài (do dây thần kinh sọ số VI chi phối) kéo nhãn cầu ra ngoài, và cơ chéo trên (do dây thần kinh sọ số IV chi phối) kéo nhãn cầu xuống dưới và xoay trong. Về mặt cơ sinh học, sự liệt dây thần kinh vận nhãn chung phá vỡ sự cân bằng vector lực. Hai cơ còn khỏe sẽ co rút khi không có đối trọng, trực tiếp kéo nhãn cầu ra ngoài và xuống dưới. Hậu quả chức năng là song thị hai mắt (binocular diplopia) do trục thị giác bị lệch, hình ảnh thu được ở mắt bệnh không rơi vào hố trung tâm (fovea) mà rơi vào võng mạc ngoại vi, khiến não bộ nhận được hai luồng hình ảnh không tương thích về không gian. Về bản chất giải phẫu bệnh, hệ thống cơ bắp tại hốc mắt không bị hoại tử hay rách đứt; chúng chỉ đang phản ứng lại sự mất cân bằng lực do tín hiệu điện từ trung tâm não bộ bị gián đoạn.
- (3) Phản biện lầm tưởng: Một lầm tưởng phổ biến trong quá trình tự điều trị là: "Mắt lác và nhìn đôi thì chỉ cần bịt mắt lác lại bắt nó nghỉ ngơi, hoặc cố gắng liếc mắt vào trong để tập thể dục cơ, mắt sẽ tự kéo về vị trí cũ". Phản biện bằng sinh lý bệnh học: Việc băng kín mắt (patching) chỉ giúp triệt tiêu ảo giác nhìn đôi (giải quyết triệu chứng chức năng để bệnh nhân đỡ chóng mặt), không có tác dụng đưa trục nhãn cầu về vị trí trung tâm. Việc "tập thể dục cơ mắt" khi dây thần kinh đang liệt không thể phục hồi chức năng vận động, vì xung động điện ra lệnh co cơ trực trong đã bị gián đoạn từ cuống não. Cơ trực ngoài vẫn được dây thần kinh số VI cung cấp xung động liên tục nên giữ nhãn cầu ở góc ngoài. Bệnh nhân không thể dùng ý chí để khắc phục một hệ thống cáp thần kinh đang bị gián đoạn dẫn truyền. Các Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng (PPP) về Thần kinh Nhãn khoa của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO) khẳng định, điều trị lác do liệt dây thần kinh vận nhãn chung đòi hỏi phải giải quyết nguyên nhân thần kinh nền, và nếu sau 6 tháng trục thần kinh không phục hồi, bác sĩ nhãn khoa mới can thiệp phẫu thuật dời chỗ bám của cơ trực ngoài để cân bằng lại trục cơ học.
3.4.3. Biểu hiện đồng tử (Pupillary involvement): Chìa khóa phân định thiếu máu vi mạch và chèn ép cơ học
- (1) Ví dụ lâm sàng: Bệnh nhân A (mắc tiểu đường) và Bệnh nhân B (có khối u não) đều bị sụp mi và lác ngoài giống hệt nhau. Tuy nhiên, khi chiếu đèn pin vào mắt, đồng tử của bệnh nhân A vẫn co nhỏ linh hoạt bình thường, trong khi đồng tử của bệnh nhân B lại giãn to như đồng xu và trơ hoàn toàn với ánh sáng.
- (2) Phân tích chuyên môn: Sự khác biệt quan trọng này nằm ở cấu trúc tổ chức học vi thể của dây thần kinh vận nhãn chung (CN III). Các bó sợi thần kinh vận động cơ vân nằm ở phần lõi trung tâm của dây thần kinh, được nuôi dưỡng bởi hệ thống vi mạch máu nội thần kinh (vasa nervorum). Trong khi đó, rễ phó giao cảm chi phối cơ vòng mống mắt (gây co đồng tử) lại chạy ở viền bề mặt ngoài cùng, được cấp máu bởi hệ thống mạch máu của màng mềm (pial vessels). Về mặt sinh lý bệnh học, các bệnh lý chuyển hóa như đái tháo đường hay tăng huyết áp gây ra tình trạng nhồi máu các mạch máu nhỏ ở lõi, làm hoại tử sợi vận động cơ nhưng lại bảo tồn lớp vỏ bề mặt (hiện tượng liệt vận nhãn bảo tồn đồng tử - pupil-sparing CN III palsy). Ngược lại, một túi phình động mạch hoặc khối u từ bên ngoài đè vào dây thần kinh vận nhãn chung sẽ chèn ép lớp vỏ phó giao cảm bề mặt trước tiên, dẫn đến đồng tử giãn to và mất phản xạ ánh sáng (hiện tượng liệt vận nhãn ảnh hưởng đồng tử - pupil-involved CN III palsy).
- (3) Phản biện lầm tưởng: Rất nhiều bác sĩ nội khoa thường lầm tưởng rằng: "Chỉ cần bệnh nhân bị liệt dây thần kinh số III có sụp mi và lác mắt, thì đồng tử chắc chắn sẽ phải giãn to khi đã liệt toàn bộ. Nếu đồng tử bình thường thì không phải tổn thương dây số III". Bằng chứng thần kinh nhãn khoa bác bỏ nhận định này. Định luật "Bảo tồn đồng tử" (Pupil Rule) là công cụ kinh điển. Tổn thương liệt dây thần kinh vận nhãn chung hoàn toàn CÓ THỂ có kích thước đồng tử bình thường nếu nguyên nhân là thiếu máu cục bộ vi mạch (microvascular ischemia). Sự toàn vẹn của đồng tử trong bệnh cảnh này là dấu hiệu có giá trị để loại trừ nguyên nhân chèn ép cơ học nguy hiểm, chứng minh phần vỏ dây thần kinh vẫn được bảo tồn. Hiện tại chưa có guideline cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về thay đổi quy tắc này, và đây là nền tảng chẩn đoán phân biệt kinh điển được BCSC của AAO quy định để quyết định việc bệnh nhân có cần chụp cộng hưởng từ (MRI) khẩn cấp hay không.
3.4.4. CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA
Phần A: Góc độ chuyên môn nhãn khoa
- Triệu chứng lâm sàng nhận diện: Sụp mi hoàn toàn một bên mắt, nhãn cầu lác ra ngoài và xuống dưới, ĐẶC BIỆT kèm theo biểu hiện ĐỒNG TỬ GIÃN TO, mất phản xạ co lại khi chiếu đèn và bệnh nhân xuất hiện đau đầu hoặc đau quanh hố mắt dữ dội [CẤP CỨU].
- Cơ chế phá hủy cấu trúc vĩnh viễn: Khi liệt dây thần kinh vận nhãn chung có kèm giãn đồng tử và đau đầu, nguyên nhân hàng đầu (lên tới 30-40% trường hợp) là do phình động mạch thông sau (Posterior Communicating Artery - PCoA) đang gia tăng kích thước nhanh chóng và chèn ép cơ học vào lớp ngoài cùng của dây thần kinh (nơi chứa sợi phó giao cảm). Tổn thương này không chỉ gây hoại tử sợi trục thần kinh do chèn ép thiếu máu, mà còn đi kèm nguy cơ vỡ túi phình động mạch. Khi túi phình vỡ, máu sẽ đi vào khoang dưới nhện của não bộ (xuất huyết dưới nhện), làm tăng áp lực nội sọ, gây tổn thương nhu mô não và có thể dẫn đến tụt kẹt não.
- Mức độ khẩn cấp y khoa: Đây là tình trạng cần được đánh giá cấp cứu thần kinh - nhãn khoa sớm để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp nhằm bảo vệ thị giác và tính mạng.
Phần B: Góc độ tư vấn bệnh nhân
- Ví dụ về sự chủ quan có thể làm chậm việc đánh giá y khoa: Rất nhiều bệnh nhân đột ngột bị sụp mi, mắt lác và đau đầu dữ dội nhưng lại tự lý giải triệu chứng rằng: "Chắc bị trúng gió méo miệng liệt mặt do đêm qua đi lạnh, cộng thêm rối loạn tiền đình nên mới đau đầu chóng mặt". Sau đó, bệnh nhân không đến viện mà tự ý tìm người thực hiện cạo gió, châm cứu vùng mặt, hoặc uống thuốc giảm đau Paracetamol rồi đi ngủ chờ mi mắt tự kéo lên.
- Phản biện khoa học: Suy nghĩ "trúng gió liệt mặt" trong trường hợp sụp mi có giãn đồng tử có thể làm trì hoãn việc nhận diện một nguyên nhân thần kinh nghiêm trọng. Liệt mặt không gây giãn đồng tử và không gây sụp mi (như đã phân tích giải phẫu ở trên). Cơn đau đầu dữ dội đi kèm không phải do cảm lạnh hay tiền đình, mà có thể liên quan đến tình trạng kích thích màng não hoặc chèn ép các cấu trúc thần kinh do tổn thương mạch máu. Trong thời gian trì hoãn việc thăm khám, túi phình động mạch não có thể có nguy cơ vỡ. Các biến chứng có thể không chỉ giới hạn ở liệt vận động mắt mà còn bao gồm hôn mê, tổn thương não bộ nghiêm trọng và nguy cơ tử vong.
- Khuyến nghị hành động:
- Không nên tự ý châm cứu, cạo gió hoặc đắp lá lên mắt hay vùng mặt; cần ưu tiên được bác sĩ chuyên khoa đánh giá.
- Không nên chỉ dùng thuốc giảm đau rồi trì hoãn thăm khám để chờ triệu chứng tự thuyên giảm; cần được đánh giá y khoa sớm để xác định nguyên nhân.
- Cần gọi cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế có khả năng đánh giá thần kinh - mạch máu sớm, trong đó có thể thực hiện Cắt lớp vi tính mạch máu não (CTA) hoặc Cộng hưởng từ mạch máu (MRA) khi phù hợp. Mục tiêu là xác định nguyên nhân và có phương án xử trí phù hợp, bao gồm phẫu thuật kẹp clip hoặc can thiệp nội mạch nút túi phình động mạch thông sau, khi có chỉ định, nhằm giảm nguy cơ biến chứng, bảo vệ tính mạng và bảo tồn chức năng thần kinh.