6.3. Phẫu thuật Loại bỏ nhãn cầu
📖 NHÓM 6: PHẪU THUẬT MI MẮT, LỆ ĐẠO VÀ LOẠI BỎ NHÃN CẦU
![6.3. Phẫu thuật Loại bỏ nhãn cầu]()
Các phẫu thuật bao gồm: Phẫu thuật múc bỏ nhãn cầu / múc nội nhãn; Phẫu thuật đặt bi mắt giả.
6.3.1. Tổng quan cơ chế giải phẫu sinh lý của nhóm phẫu thuật loại bỏ nhãn cầu
Trước khi tiếp nhận các hướng dẫn chăm sóc y khoa, người bệnh và gia đình cần thấu hiểu bản chất giải phẫu của nhóm Phẫu thuật loại bỏ nhãn cầu (bao gồm Phẫu thuật múc bỏ nhãn cầu, Phẫu thuật múc nội nhãn và Phẫu thuật đặt bi mắt giả) để chuẩn bị tâm lý và an tâm hơn trong quá trình điều trị. Đây là một quyết định y khoa nhằm loại bỏ một nhãn cầu đã mất hoàn toàn thị lực gây đau nhức dai dẳng, hoặc chứa khối u ác tính, viêm mủ hoại tử đe dọa tính mạng. Đối với Phẫu thuật múc nội nhãn (Evisceration), bác sĩ loại bỏ phần mô bệnh lý bên trong mắt, giữ lại lớp vỏ tròng trắng (củng mạc) và các cơ vận nhãn. Đối với Phẫu thuật múc bỏ nhãn cầu (Enucleation), bác sĩ sẽ thực hiện loại bỏ nhãn cầu khỏi vị trí giải phẫu liên quan đến dây thần kinh thị giác, nhưng vẫn bảo tồn các cơ vận nhãn. Sau khi loại bỏ mô bệnh, bác sĩ sẽ thực hiện Phẫu thuật đặt bi mắt giả (Orbital implant) - đặt một viên bi sinh học hình cầu vào trong hốc mắt, khâu các cơ vận nhãn bám vào viên bi này để duy trì thể tích và giúp mắt giả có thể chuyển động. Cuối cùng, một khuôn nhựa trong suốt (Conformer) sẽ được đặt bên ngoài màng kết mạc để giữ hình dáng mi mắt chờ ngày lắp mắt giả thẩm mỹ. Người bệnh có thể an tâm hơn vì hệ thống thần kinh thị giác của hai mắt hoạt động độc lập, việc loại bỏ một mắt bệnh lý không làm tình trạng mất thị lực lan sang con mắt lành còn lại.
6.3.2. Ranh giới các diễn biến sinh lý bình thường sau phẫu thuật
Việc loại bỏ nhãn cầu và đặt một vật liệu nhân tạo trong hốc mắt có thể tạo ra đáp ứng viêm và xuất huyết sau phẫu thuật; người bệnh cần nắm vững các biểu hiện sinh lý sau để yên tâm hơn trong quá trình hồi phục.
- Mi mắt và toàn bộ vùng da hốc mắt của người bệnh sẽ phù nề, căng và bầm tím, đồng thời có thể không tự mở được mi mắt trong 3 đến 5 ngày đầu tiên; đây là phản ứng thoát dịch và xung huyết mao mạch sinh lý sau khi các mô mềm bị bóc tách diện rộng; lượng máu bầm này sẽ tan dần, chuyển sang màu vàng và biến mất sau khoảng 2 đến 3 tuần.
- Nước mắt chảy ra sẽ lẫn các vệt máu hồng, hoặc có rỉ dịch nhầy màu vàng nhạt dính trên mi mắt trong tuần đầu tiên; đây là huyết tương và lượng máu tồn dư từ hốc mắt đang thoát ra ngoài qua khe mi và thường là biểu hiện sinh lý sau phẫu thuật.
- Người bệnh sẽ cảm thấy đau nhức âm ỉ sâu trong hốc mắt, có cảm giác căng tức nặng nề, đôi khi xuất hiện cảm giác đau ở mắt đã được phẫu thuật loại bỏ (Phantom eye pain); nguyên nhân giải phẫu là do các cơ vận nhãn bị kéo căng để khâu vào bi mắt giả, cùng với sự kích thích các đầu mút thần kinh cảm giác còn sót lại trong hốc mắt.
- Tuy nhiên, nếu bất kỳ triệu chứng sinh lý bình thường nào ĐỘT NGỘT TĂNG NẶNG (đau nhức hơn, mờ đi nhanh chóng, nhiều rỉ dịch mủ hơn) thay vì thuyên giảm theo thời gian, thì cần được xem là dấu hiệu cảnh báo cần đánh giá cấp cứu.
6.3.3. Phân tích chuyên sâu các chỉ định kiêng cữ và chăm sóc hậu phẫu
Việc chăm sóc hốc mắt sau khi loại bỏ nhãn cầu cần tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn để bảo vệ viên bi cấy ghép khỏi rủi ro đào thải và nhiễm trùng sâu.
Chỉ định về dinh dưỡng và phản biện lầm tưởng dân gian:
- Chỉ định y khoa: Người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng bồi bổ, giàu protein và vitamin để cung cấp nguyên liệu tái tạo mô liên kết, cần kiêng rượu, bia và thuốc lá trong tối thiểu 1 tháng; người bệnh hoàn toàn không cần kiêng cữ các loại thực phẩm như tôm, cua, thịt gà, thịt bò hay rau muống.
- Giải thích cơ chế: Thuốc lá chứa nicotin làm co mạch máu, làm giảm lượng oxy cần thiết để các tân mạch máu mọc xuyên vào và bao bọc lấy viên bi mắt giả (nếu dùng bi xốp), dẫn đến hoại tử mô và đào thải bi mắt giả; trong khi đó, rượu bia gây giãn mạch làm tăng nguy cơ chảy máu hốc mắt.
- Phản biện lầm tưởng: Hầu hết người bệnh có tâm lý lo lắng từ truyền miệng dân gian, cho rằng ăn rau muống, thịt bò sẽ làm "lồi sẹo" bên trong hốc mắt, đẩy lồi khuôn nhựa ra ngoài. Hiện tại chưa có guideline cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về chi tiết này, tuy nhiên dựa trên nền tảng giải phẫu bệnh học, quá trình liền thương bên trong hốc mắt là sự xơ hóa của mô mỡ và lớp màng nhầy kết mạc, hoàn toàn không đi qua con đường tạo mô hạt phì đại (Keloid) như cơ chế sẹo lồi trên da tay chân. Việc kiêng khem đạm động vật không có cơ sở có thể làm cơ thể suy giảm thể trạng, khiến lớp kết mạc bọc ngoài bi giả trở nên mỏng hơn, giảm khả năng chịu lực căng và làm tăng nguy cơ lộ bi mắt giả.
Chỉ định về giao thức nhỏ thuốc và bôi mỡ chuẩn y khoa:
- Chỉ định y khoa: Sau khi bác sĩ tháo băng ép, người bệnh cần rửa tay kỹ lưỡng bằng xà phòng sát khuẩn trước khi sử dụng thuốc, không để đầu tuýp thuốc chạm vào lông mi hay chiếc khuôn nhựa (Conformer) đang nằm trong mắt; cần chờ từ 5 đến 10 phút giữa các loại thuốc nhỏ mắt (kháng sinh dạng nước) và TRA CUỐI CÙNG đối với thuốc mỡ tra mắt. Tần suất và liều lượng cần được tuân thủ theo đúng đơn kê của bác sĩ phẫu thuật.
- Giải thích cơ chế: Thuốc mỡ tạo ra một lớp màng bao phủ vật lý rất dày; nếu bôi trước, lớp dầu này sẽ cản trở sự thẩm thấu của thuốc nước. Việc chờ 5 đến 10 phút đảm bảo từng loại thuốc đều có thời gian phát huy tác dụng diệt khuẩn trên bề mặt kết mạc đang tổn thương.
- Phản biện lầm tưởng: Một số bệnh nhân thấy hốc mắt có rỉ dịch nhầy bèn tự ý dùng xi-lanh bơm nước muối sinh lý với áp lực mạnh vào khe mi để "rửa hốc mắt cho sạch". Hành vi này không phù hợp; dòng nước áp lực có thể làm chiếc khuôn nhựa (Conformer) lệch hoặc tuột khỏi vị trí, đồng thời rửa trôi lớp thuốc mỡ kháng sinh, tạo điều kiện cho vi khuẩn thường trú từ bờ mi xâm nhập vào tổ chức hốc mắt đang trong quá trình liền thương.
Chỉ định về bảo vệ cơ học hốc mắt:
- Chỉ định y khoa: Người bệnh cần đeo kính bảo vệ mắt (Eye shield) hoặc kính râm chống va đập khi ngủ trong tối thiểu 2 đến 4 tuần đầu tiên, đồng thời cần tránh đưa tay dụi mắt, xoa bóp mi mắt. Cần tránh ho, hắt hơi mạnh, rặn mạnh hoặc cúi gập người quá mức.
- Giải thích cơ chế: Viên bi mắt giả được đặt bên trong và che phủ bởi các lớp vỏ củng mạc, bao Tenon và kết mạc được khâu lại bằng những mũi chỉ rất mảnh. Áp lực tĩnh mạch từ việc rặn, ho hay lực nén từ việc dụi mắt sẽ làm tăng đáng kể sức căng lên các lớp mô này.
- Phản biện lầm tưởng: Bệnh nhân đôi khi cho rằng "mắt đã múc bỏ đi rồi thì làm gì còn nhãn cầu mà sợ vỡ, không cần đeo kính bảo vệ". Hành động này có thể làm tăng nguy cơ biến chứng: việc dụi mắt vô thức lúc ngủ say hoặc một cơn ho hay hắt hơi mạnh có thể làm tổn thương các lớp chỉ khâu kết mạc và bao Tenon. Khi đó, viên bi mắt giả có nguy cơ bị lộ (Implant extrusion), hốc mắt có thể bị nhiễm trùng, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả phẫu thuật và khả năng lắp mắt giả thẩm mỹ.
6.3.4. Cấu trúc phân bổ chăm sóc theo tiến trình thời gian và mục đích tái khám
Giai đoạn 24 đến 72 giờ đầu tiên:
- Bệnh nhân thường được bác sĩ băng ép hốc mắt bằng nhiều lớp gạc để cầm máu, cần nằm nghỉ ngơi tại giường, kê cao gối, không tự ý tháo băng. Mục đích y khoa của lịch kiểm tra trong những ngày đầu là để bác sĩ đánh giá nguy cơ xuất huyết hậu nhãn cầu (tình trạng chảy máu trong hốc mắt), và tiến hành tháo băng ép một cách an toàn để bắt đầu phác đồ tra thuốc mỡ kháng sinh.
Giai đoạn 1 tuần đến 1 tháng:
- Bệnh nhân cần tránh để nước sinh hoạt văng vào mắt khi tắm rửa, duy trì thói quen vệ sinh nhẹ nhàng, mắt lành còn lại có thể hoạt động thị giác bình thường nhưng hạn chế đọc sách quá lâu để tránh cơ vận nhãn hai bên phải liếc đảo liên tục gây đau hốc mắt bên mổ. Mục đích tái khám trong giai đoạn này là để bác sĩ kiểm tra sự toàn vẹn của lớp kết mạc bọc bi giả, đảm bảo chiếc khuôn nhựa (Conformer) vẫn nằm đúng vị trí để tạo hình túi cùng đồ, và cắt chỉ ngoài da (nếu có).
Giai đoạn 6 tuần đến 2 tháng:
- Hốc mắt đã xơ hóa ổn định. Lần tái khám này là cột mốc mang ý nghĩa phục hồi thẩm mỹ; bác sĩ sẽ chuyển bệnh nhân đến chuyên gia làm mắt giả (Ocularist) để tiến hành đúc khuôn, chế tác và lắp chiếc vỏ mắt giả (Prosthesis) với hình lòng đen/lòng trắng được mô phỏng theo mắt thật trên bề mặt viên bi.
6.3.5. Đối chiếu và làm nổi bật đặc thù riêng biệt giữa các phương pháp
Trong nhóm phẫu thuật loại bỏ nhãn cầu, phạm vi loại bỏ mô giữa Phẫu thuật múc bỏ nhãn cầu (Enucleation) và Phẫu thuật múc nội nhãn (Evisceration) khác nhau về mặt giải phẫu. Phẫu thuật múc bỏ nhãn cầu loại bỏ toàn bộ nhãn cầu ở vị trí liên quan đến dây thần kinh thị giác để lấy khối nhãn cầu nguyên vẹn (thường áp dụng cho ung thư), trong khi múc nội nhãn vẫn giữ lại vỏ củng mạc (áp dụng cho viêm mủ, mắt mù đau).
- Tuy nhiên, đối với người bệnh, cả hai phương pháp phẫu thuật này CÙNG VỚI phẫu thuật đặt bi mắt giả đều có phác đồ chăm sóc hậu phẫu, sinh hoạt và kiêng cữ tương tự nhau.
- Người bệnh không cần quá lo lắng về sự khác biệt trong cách nhỏ thuốc, cách vệ sinh hay thời gian kiêng cữ. Cả hai phương pháp đều để lại một hốc mắt có cấy ghép bi nhân tạo, đều đặt khuôn nhựa Conformer, và đều đối mặt với cùng một rủi ro lộ bi mắt giả hoặc nhiễm trùng hốc mắt. Do đó, các nguyên tắc vô khuẩn và bảo vệ cơ học được áp dụng nhất quán cho mọi trường hợp.
6.3.6. Trích dẫn và Bằng chứng học thuật nền tảng
Toàn bộ các quy tắc về băng ép cầm máu, phòng ngừa biến chứng bục lộ bi mắt giả (Implant extrusion) và quản lý khuôn nhựa (Conformer) được biên soạn tuân thủ chặt chẽ theo Hướng dẫn thực hành lâm sàng (Preferred Practice Pattern - PPP) về Phẫu thuật Nhựa và Tái tạo Nhãn khoa của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (American Academy of Ophthalmology - AAO). Các luận điểm bác bỏ kiêng cữ dinh dưỡng dân gian được xây dựng dựa trên nguyên lý lành thương màng nhầy và mô liên kết trong nhãn khoa hiện đại.
6.3.7 DẤU HIỆU CẢNH BÁO CẤP CỨU HẬU PHẪU
Phần A (Cơ sở chuyên môn):
- Bệnh nhân cần đặc biệt lưu ý nếu hốc mắt đột nhiên xuất hiện các triệu chứng: máu tươi chảy nhiều làm thấm băng gạc hoặc tiếp tục chảy ra ngoài mi mắt, đau nhức hốc mắt tăng rõ kèm theo sốt cao và ớn lạnh, mi mắt phù nề, tấy đỏ và căng cứng, xuất hiện mùi bất thường từ hốc mắt kèm theo nhiều dịch mủ vàng xanh, hoặc nhìn thấy viên bi mắt giả (màu trắng hoặc san hô) lộ qua lớp niêm mạc. Về mặt bệnh học nhãn khoa, đây là những dấu hiệu chỉ điểm trực tiếp của các biến chứng nghiêm trọng: Xuất huyết hốc mắt (Massive orbital hemorrhage), Viêm tổ chức hốc mắt nhiễm trùng mủ (Orbital Cellulitis) có nguy cơ gây biến chứng viêm màng não do nhiễm khuẩn lan vào các cấu trúc lân cận, hoặc biến chứng hoại tử và lộ bi mắt giả.
Phần B (Tư vấn hành động cho bệnh nhân):
- Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào như chảy máu nhiều hay sốt kèm dịch mủ có mùi bất thường, người bệnh và gia đình không nên chủ quan hoặc cho rằng "chắc do vừa phẫu thuật nên chảy máu và đau nhức là đương nhiên" rồi tiếp tục tự theo dõi tại nhà. Tình trạng này cần được đánh giá cấp cứu y khoa để kiểm soát biến chứng và bảo đảm an toàn tính mạng. Bệnh nhân cần đến bệnh viện có chuyên khoa mắt để được đánh giá kịp thời, bất kể ngày nghỉ hay nửa đêm. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá và kiểm soát nhiễm trùng kịp thời; nếu không được thực hiện các biện pháp cầm máu, phục hồi vùng phẫu thuật hoặc truyền kháng sinh tĩnh mạch liều cao phù hợp, nhiễm khuẩn có thể lan rộng và gây viêm màng não hoặc nhiễm trùng huyết, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng.