7.2. Phẫu thuật Cấp cứu chấn thương

NHÓM 7: PHẪU THUẬT CƠ VẬN NHÃN VÀ CẤP CỨU CHẤN THƯƠNG

Các phẫu thuật bao gồm: Phẫu thuật khâu phục hồi rách giác mạc - củng mạc; Phẫu thuật gắp dị vật nội nhãn.

7.2.1. Tổng quan cơ chế giải phẫu sinh lý của nhóm phẫu thuật cấp cứu chấn thương nhãn khoa

Trước khi bước vào giai đoạn hậu phẫu, người bệnh và gia đình cần thấu hiểu bản chất giải phẫu của nhóm Phẫu thuật Cấp cứu chấn thương (bao gồm Phẫu thuật khâu phục hồi rách giác mạc - củng mạc và Phẫu thuật gắp dị vật nội nhãn) để phối hợp tốt với y lệnh. Khác với các ca mổ chủ động có chuẩn bị trước, đây là các phẫu thuật nhằm bảo tồn một nhãn cầu vừa bị tổn thương cơ học. Khi mắt bị vật sắc nhọn gây xuyên thủng hoặc bị dị vật (mảnh kim loại, đất đá) đi qua lớp vỏ bảo vệ bên ngoài (giác mạc, củng mạc) vào trong mắt, cấu trúc nhãn cầu bị tổn thương hở, làm tăng nguy cơ thất thoát dịch nội nhãn và vi khuẩn xâm nhập. Mục tiêu chính của bác sĩ trong ca mổ cấp cứu này là khâu kín lại các vết rách trên vỏ nhãn cầu để tái lập hàng rào giải phẫu, đồng thời gắp bỏ dị vật nội nhãn ra ngoài nhằm hạn chế tổn thương thần kinh do độc tính kim loại và nguy cơ nhiễm trùng mủ. Toàn bộ nỗ lực phẫu thuật là để bảo tồn cấu trúc nhãn cầu và bảo tồn tối đa phần thị lực còn lại, do đó người bệnh cần chuẩn bị tâm lý rằng quá trình phục hồi có thể kéo dài và phức tạp hơn so với các phẫu thuật thông thường.

7.2.2. Ranh giới các diễn biến sinh lý bình thường sau phẫu thuật

Chấn thương cơ học kết hợp với sự can thiệp phẫu thuật diện rộng có thể tạo ra đáp ứng viêm rõ của nhãn cầu; người bệnh cần nắm vững các biểu hiện sinh lý sau đây để yên tâm hơn trong quá trình hồi phục.

7.2.3. Phân tích chuyên sâu các chỉ định kiêng cữ và chăm sóc hậu phẫu

Nhãn cầu sau chấn thương là một cơ quan dễ bị tổn thương và có nguy cơ nhiễm trùng từ môi trường bên ngoài, do đó việc chăm sóc bảo vệ cần được thực hiện cẩn thận.

Chỉ định về dinh dưỡng và phản biện lầm tưởng dân gian:

Chỉ định về giao thức nhỏ thuốc chuẩn y khoa (Tối quan trọng):

Chỉ định về bảo vệ cơ học nhãn cầu nghiêm ngặt:

7.2.4. Cấu trúc phân bổ chăm sóc theo tiến trình thời gian và mục đích tái khám

Giai đoạn 24 đến 72 giờ đầu tiên: 

Giai đoạn 1 tuần đầu: 

Giai đoạn 1 tháng đến 3 tháng: 

7.2.5. Đối chiếu và làm nổi bật đặc thù riêng biệt giữa các phương pháp

Bệnh nhân cần phân biệt rõ mức độ tổn thương và can thiệp giải phẫu giữa việc chỉ khâu phục hồi vỏ nhãn cầu và việc phải can thiệp sâu để gắp dị vật nội nhãn, bởi sự khác biệt này quyết định rủi ro bong võng mạc và tư thế nằm.

Đối với Phẫu thuật khâu phục hồi rách giác mạc - củng mạc đơn thuần: 

Đối với Phẫu thuật gắp dị vật nội nhãn: 

7.2.6. Trích dẫn và Bằng chứng học thuật nền tảng

Toàn bộ các quy tắc về bảo vệ nhãn cầu hở, kiểm soát viêm nội nhãn chấn thương, phòng ngừa bục mép vết mổ và phác đồ sử dụng kháng sinh dự phòng được biên soạn dựa trên Hướng dẫn thực hành lâm sàng (Preferred Practice Pattern - PPP) về Chấn thương Nhãn khoa của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (American Academy of Ophthalmology - AAO). Những lập luận bác bỏ kiêng cữ dinh dưỡng dân gian được xây dựng trên cơ sở sinh lý bệnh học vô mạch của giác mạc trong y văn quốc tế.

7.2.7. DẤU HIỆU CẢNH BÁO CẤP CỨU HẬU PHẪU

Phần A (Cơ sở chuyên môn): 

Phần B (Tư vấn hành động cho bệnh nhân): 

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.